Cách dùng "你从医院鬼鬼祟祟出来" (nǐ cóng yī yuàn guǐ guǐ suì suì chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
你从医院鬼鬼祟祟出来
Mày lén lút chui ra khỏi bệnh viện
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:18
lǐ里
miàn面
zhuāng装
de的
shì是
shén什
me么
a啊
“Bên trong đựng cái gì vậy”
LINE 0222:20
PLAYING SCENEnǐ你
cóng从
yī医
yuàn院
guǐ鬼
guǐ鬼
suì祟
suì祟
chū出
lái来
“Mày lén lút chui ra khỏi bệnh viện”
LINE 0322:21
wǒ我
jiù就
dīng盯
zhe着
nǐ你
le了
“Tao đã theo dõi mày rồi”
Show Information