Cách dùng "你干什么呀你" (nǐ gàn shén me ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你干什么呀你
Anh/mày làm gì vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:53
dīng丁
yuè月
“Đinh Nguyệt”
LINE 0217:54
PLAYING SCENEnǐ你
gàn干
shén什
me么
ya呀
nǐ你
“Anh/mày làm gì vậy”
LINE 0317:56
rén人
jiā家
dōng东
xī西
nǐ你
kàn看
shén什
me么
kàn看
“Đồ của người ta, nhìn gì nhìn”
Show Information