Cách dùng "你们肯定是弄错了" (nǐ men kěn dìng shì nòng cuò le) trong hội thoại tiếng Trung
你们肯定是弄错了
Chắc chắn các anh nhầm rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:47
wǒ我
shén什
me么
dōu都
méi没
zuò做
“Tôi không làm gì cả”
LINE 0225:48
PLAYING SCENEnǐ你
men们
kěn肯
dìng定
shì是
nòng弄
cuò错
le了
“Chắc chắn các anh nhầm rồi”
LINE 0325:50
jǐng guān tā shì dà xué shēng
警官 她是大学生
“Thưa cảnh sát, cô ấy là sinh viên”
Show Information