Cách dùng "人家东西你看什么看" (rén jiā dōng xī nǐ kàn shén me kàn) trong hội thoại tiếng Trung

rénjiādōng西kànshénmekàn

Đồ của người ta, nhìn gì nhìn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:54
gàn
shén
me
ya

Anh/mày làm gì vậy

LINE 0217:56
PLAYING SCENE
rén
jiā
dōng
西
kàn
shén
me
kàn

Đồ của người ta, nhìn gì nhìn

LINE 0317:58
wéi
shì
huáng
xiàng
dài
ne

Tao cứ tưởng là băng đĩa đen chứ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp17:56
TMDB ID278868