Cách dùng "她父母知道了不得气出个好歹" (tā fù mǔ zhī dào liǎo bù dé qì chū gè hǎo dǎi) trong hội thoại tiếng Trung
她父母知道了不得气出个好歹
Bố mẹ cô ấy biết được thì chết
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:59
yào要
shì是
tā她
zhēn真
de的
bèi被
jū拘
liú留
le了
“Nếu cô ấy thực sự bị tạm giam”
LINE 0239:00
PLAYING SCENEtā她
fù父
mǔ母
zhī知
dào道
liǎo了
bù不
dé得
qì气
chū出
gè个
hǎo好
dǎi歹
“Bố mẹ cô ấy biết được thì chết”
LINE 0339:03
hái还
yǒu有
“Còn nữa”
Show Information