Cách dùng "我一个朋友昨天被派出所给抓了" (wǒ yí gè péng yǒu zuó tiān bèi pài chū suǒ gěi zhuā le) trong hội thoại tiếng Trung
我一个朋友昨天被派出所给抓了
Hôm qua bạn tôi bị đồn công an bắt rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:41
shì是
zhè这
yàng样
de的
“Là thế này”
LINE 0238:42
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
gè个
péng朋
yǒu友
zuó昨
tiān天
bèi被
pài派
chū出
suǒ所
gěi给
zhuā抓
le了
“Hôm qua bạn tôi bị đồn công an bắt rồi”
LINE 0338:44
nòng弄
bù不
hǎo好
hái还
yào要
jū拘
liú留
“Khéo còn bị tạm giam nữa”
Show Information