Cách dùng "有点事耽误 回来晚了" (yǒu diǎn shì dān wù huí lái wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
有点事耽误 回来晚了
Có chút việc bận, về muộn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:23
nǐ你
zěn怎
me么
shuì睡
zài在
zhè这
a啊
“Sao anh ngủ ở đây vậy?”
LINE 0236:26
PLAYING SCENEyǒu diǎn shì dān wù huí lái wǎn le
有点事耽误 回来晚了
“Có chút việc bận, về muộn”
LINE 0336:28
yě也
bù不
dǎ打
gè个
diàn电
huà话
shuō说
yī一
shēng声
“Cũng không gọi điện báo một tiếng”
Show Information