Cách dùng "有点事耽误 回来晚了" (yǒu diǎn shì dān wù huí lái wǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

yǒudiǎnshìdān huíláiwǎnle

Có chút việc bận, về muộn

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:23
zěn
me
shuì
zài
zhè
a

Sao anh ngủ ở đây vậy?

LINE 0236:26
PLAYING SCENE
yǒu diǎn shì dān wù huí lái wǎn le

有点事耽误 回来晚了

Có chút việc bận, về muộn

LINE 0336:28
diàn
huà
shuō
shēng

Cũng không gọi điện báo một tiếng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp36:26
TMDB ID278868