Cách dùng "你们都得死 陛下 陛下不可" (nǐ men dōu dé sǐ bì xià bì xià bù kě) trong hội thoại tiếng Trung
你们都得死 陛下 陛下不可
các người đều phải chết. - Bệ hạ. - Bệ hạ không được!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
37:19
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快给我解药 她要是有任何闪失 | kuài gěi wǒ jiě yào tā yào shì yǒu rèn hé shǎn shī | - Mau đưa ta thuốc giải. - Nếu nàng ấy mà có bất cứ mệnh hệ gì |
| 2▶ | 你们都得死 陛下 陛下不可 | nǐ men dōu dé sǐ bì xià bì xià bù kě | các người đều phải chết. - Bệ hạ. - Bệ hạ không được! |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s
nǐ qù hǎo bù hǎo wǒ qù le shuí lái bǎo hù nǐThúc đi đi, được không? Ta đi rồi ai sẽ bảo vệ người?

HSK 7
0:03s
hái shì wǒ nà shí líng shí bù líng de tiān yǎnhay là thích thiên nhãn lúc linh lúc không của ta?

HSK 5
0:03s
zhǐ xiǎng jǐn kuài dì lí kāi zhè lóng tán hǔ xuéChỉ muốn mau chóng rời khỏi nơi hang rồng hố cọp này,

HSK 7
0:03s
běn wáng jīn shēng bú huì yǔ rèn hé yí gè nǚ zǐ bìng jiānĐời này bổn vương sẽ không sánh vai cùng bất kỳ nữ tử nào.

HSK 7
0:03s
zhè xiē zhǐ shì tǎo rén huān xǐ de huǎng yán maĐây chỉ là những lời nói dối để lấy lòng người thôi sao?

HSK 1
0:03s
nǐ men zhǐ bù guò shuō dào le wǒ de xīn kǎn lǐCác ngươi chẳng qua chỉ nói tâm ý của ta mà thôi.

HSK 3
0:03s
zěn me shēn biān dōu méi yǒu gè zhào gù de mā māSao bên cạnh không có ma ma nào chăm sóc vậy?

HSK 6
0:03s
běn xiǎng zhe shēng le huáng zi néng mǔ píng zi guìVốn nghĩ sinh được hoàng tử thì mẫu sang nhờ tử.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bēi zhí zhào gù niáng niáng bù zhōu zuì gāi wàn sǐTi chức chăm sóc nương nương không chu đáo tội đáng muôn chết.

HSK 5
0:03s
nǐ shì zhēn bǎ zì jǐ dàng chéng nà ge bào jūn le maBệ hạ thật sự coi mình là bạo quân đó rồi sao?








