Cách dùng "清清白白的可用之才" (qīng qīng bái bái de kě yòng zhī cái) trong hội thoại tiếng Trung
清清白白的可用之才
Những nhân tài trong sạch có thể trọng dụng.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:21
TMDB ID
280632
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 仍是你们 | réng shì nǐ men | [vẫn là các ngươi.] |
| 2▶ | 清清白白的可用之才 | qīng qīng bái bái de kě yòng zhī cái | Những nhân tài trong sạch có thể trọng dụng. |
| 3 | 就算知道自己注定是死亡结局 | jiù suàn zhī dào zì jǐ zhù dìng shì sǐ wáng jié jú | Dẫu biết kết cục của mình đã định sẵn là cái chết |
More Clips From Episode
Total 57 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s
nǐ qù hǎo bù hǎo wǒ qù le shuí lái bǎo hù nǐThúc đi đi, được không? Ta đi rồi ai sẽ bảo vệ người?

HSK 7
0:03s
hái shì wǒ nà shí líng shí bù líng de tiān yǎnhay là thích thiên nhãn lúc linh lúc không của ta?

HSK 5
0:03s
zhǐ xiǎng jǐn kuài dì lí kāi zhè lóng tán hǔ xuéChỉ muốn mau chóng rời khỏi nơi hang rồng hố cọp này,

HSK 7
0:03s
běn wáng jīn shēng bú huì yǔ rèn hé yí gè nǚ zǐ bìng jiānĐời này bổn vương sẽ không sánh vai cùng bất kỳ nữ tử nào.

HSK 7
0:03s
zhè xiē zhǐ shì tǎo rén huān xǐ de huǎng yán maĐây chỉ là những lời nói dối để lấy lòng người thôi sao?

HSK 1
0:03s
nǐ men zhǐ bù guò shuō dào le wǒ de xīn kǎn lǐCác ngươi chẳng qua chỉ nói tâm ý của ta mà thôi.

HSK 3
0:03s
zěn me shēn biān dōu méi yǒu gè zhào gù de mā māSao bên cạnh không có ma ma nào chăm sóc vậy?

HSK 6
0:03s
běn xiǎng zhe shēng le huáng zi néng mǔ píng zi guìVốn nghĩ sinh được hoàng tử thì mẫu sang nhờ tử.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
bēi zhí zhào gù niáng niáng bù zhōu zuì gāi wàn sǐTi chức chăm sóc nương nương không chu đáo tội đáng muôn chết.

HSK 5
0:03s
nǐ shì zhēn bǎ zì jǐ dàng chéng nà ge bào jūn le maBệ hạ thật sự coi mình là bạo quân đó rồi sao?








