Cách dùng "绝不能有再三再四" (jué bù néng yǒu zài sān zài sì) trong hội thoại tiếng Trung

juénéngyǒuzàisānzài

[nhưng tuyệt đối không được có lần ba lần bốn.]

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
1:09
TMDB ID
272432
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1有再一再二yǒu zài yī zài èr♪ Hai anh em lén lút mò tới sát chân tường trong đêm tối ♪ [Có lần một, lần hai]
2绝不能有再三再四jué bù néng yǒu zài sān zài sì[nhưng tuyệt đối không được có lần ba lần bốn.]
3永远不要向生活低头yǒng yuǎn bú yào xiàng shēng huó dī tóuĐừng bao giờ cúi đầu trước cuộc đời.

More Clips From Episode

Total 34 clips (Page 2 of 2)
得双手 把着点
HSK 3
0:03s
dé shuāng shǒu bǎ zhe diǎnPhải giữ vô lăng bằng cả hai tay.

手 手刹忘放了
HSK 3
0:03s
shǒu shǒu shā wàng fàng leQuên... quên nhả phanh tay.

那美金怎么就不能要呢
HSK 2
0:03s
nà měi jīn zěn me jiù bù néng yào ne- sao lại không nhận tiền đô. - Thôi được rồi.

你开快点啊
HSK 2
0:03s
nǐ kāi kuài diǎn aAnh chạy nhanh lên đi.

看他下一步怎么办
HSK 3
0:03s
kàn tā xià yī bù zěn me bànxem bước tiếp theo hắn định làm gì.

接 接接接
HSK 3
0:03s
jiē jiē jiē jiēNghe, nghe đi.

那只是出了一点小意外
HSK 5
0:03s
nà zhǐ shì chū le yì diǎn xiǎo yì wàiChỉ là xảy ra chút chuyện ngoài ý muốn thôi.

我早晚把这药给戒了
HSK 7
0:03s
wǒ zǎo wǎn bǎ zhè yào gěi jiè lesớm muộn tôi cũng phải cai được thuốc này.

那万一再发病呢
HSK 6
0:03s
nà wàn yī zài fā bìng neNhỡ lại phát bệnh thì sao?

这也不像啊
HSK 3
0:03s
zhè yě bù xiàng aCái này cũng không giống lắm.

你这更不像了啊
HSK 3
0:03s
nǐ zhè gèng bù xiàng le aCái của anh còn càng không giống hơn.

这不是之前那盲人吗
HSK 6
0:03s
zhè bú shì zhī qián nà máng rén maĐây chẳng phải người mù hồi sáng sao?

要是普通的街溜子
HSK 4
0:03s
yào shì pǔ tōng de jiē liū ziNếu chỉ là đám đầu đường xó chợ bình thường,

局长让你干啥偏不干啥
HSK 7
0:03s
jú zhǎng ràng nǐ gàn shá piān bù gàn sháCục phó bảo cô làm gì là y như rằng cô lại không làm.