Cách dùng "手 手刹忘放了" (shǒu shǒu shā wàng fàng le) trong hội thoại tiếng Trung
手 手刹忘放了
Quên... quên nhả phanh tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:24
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快点啊 | kuài diǎn a | Mau lên. |
| 2▶ | 手 手刹忘放了 | shǒu shǒu shā wàng fàng le | Quên... quên nhả phanh tay. |
| 3 | 大娘 | dà niáng | Cô ơi. |
More Clips From Episode
Total 34 clips (Page 2 of 2)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
jú zhǎng ràng nǐ gàn shá piān bù gàn sháCục phó bảo cô làm gì là y như rằng cô lại không làm.










