Cách dùng "有再一再二" (yǒu zài yī zài èr) trong hội thoại tiếng Trung
有再一再二
♪ Hai anh em lén lút mò tới sát chân tường trong đêm tối ♪ [Có lần một, lần hai]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
1:07
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又是你俩 | yòu shì nǐ liǎ | Lại là hai người à? |
| 2▶ | 有再一再二 | yǒu zài yī zài èr | ♪ Hai anh em lén lút mò tới sát chân tường trong đêm tối ♪ [Có lần một, lần hai] |
| 3 | 绝不能有再三再四 | jué bù néng yǒu zài sān zài sì | [nhưng tuyệt đối không được có lần ba lần bốn.] |



















