Cách dùng "把勺子给我 我自己打" (bǎ sháo zi gěi wǒ wǒ zì jǐ dǎ) trong hội thoại tiếng Trung
把勺子给我 我自己打
Đưa muôi đây, tôi tự múc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
30:44
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杨排风 多打一点呗 | yáng pái fēng duō dǎ yì diǎn bei | Dương Bài Phong, múc thêm chút đi. |
| 2▶ | 把勺子给我 我自己打 | bǎ sháo zi gěi wǒ wǒ zì jǐ dǎ | Đưa muôi đây, tôi tự múc. |
| 3 | 你聋了吗 我说把勺子给我 干啥呀 | nǐ lóng le ma wǒ shuō bǎ sháo zi gěi wǒ gàn shá ya | Điếc à? Bảo đưa muôi đây. Làm gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
zǎ jiù méi fǎ kāi ne ma tài qī fù rén ne ma háiSao lại không nấu nổi chứ? Ăn hiếp người ta quá đáng rồi!

HSK 5
0:03s
wǒ bù qù yǒu wǒ zài ne nǐ pà shá ya wǒ shá dōu pàEm không đi. Có chị ở đây, em sợ gì chứ? Em cái gì cũng sợ.

HSK 7
0:03s
chéng le yī zhī xiǎo mián yáng le rèn rén zǎ niē zǎ shì shì bú shìThành một con cừu non rồi. Mặc người ta nặn sao thì sao, đúng không?

HSK 7
0:03s
yì qīng é ràng xìng liào de zāo tà le shì bú shì nǐ zào de yáoYi Qing'e bị tên họ Liêu kia làm nhục, có phải cô bịa ra không?

HSK 7
0:03s
nǐ gēn xìng liào de shì shén me guān xì a tā zāo tà yì qīng éCô với tên họ Liêu kia là gì của nhau? Hắn làm nhục Yi Qing'e,

HSK 6
0:03s
nǐ zuò wéi yí gè xì qǔ yǎn yuán nǐ rén dōu zuò bù hǎoLà một diễn viên hí khúc, làm người còn chẳng ra gì,

HSK 6
0:03s
nǐ bú yào zài tái xià gǎo zhè xià sān làn de shǒu duànchứ đừng ở dưới sân khấu giở mấy trò bẩn thỉu này.

HSK 7
0:03s
shá shì a nǐ fán bù fán ne liàn nǐ de gōng qùChuyện gì thế? Phiền chết đi, lo luyện tập của mình đi.

HSK 6
0:03s




