Cách dùng "苟师谁都不让说" (gǒu shī shéi dōu bù ràng shuō) trong hội thoại tiếng Trung
苟师谁都不让说
gǒu shī shéi dōu bù ràng shuō
Sư phụ Cẩu cấm nói với ai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
8:46
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我竟然什么都不知道 | wǒ jìng rán shén me dōu bù zhī dào | Vậy mà dì lại chẳng hề hay biết. |
| 2▶ | 苟师谁都不让说 | gǒu shī shéi dōu bù ràng shuō | Sư phụ Cẩu cấm nói với ai. |
| 3 | 那时候你自己都自身难保 | nà shí hòu nǐ zì jǐ dōu zì shēn nán bǎo | Hồi đó dì còn lo thân chẳng xong. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 2 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ men jiǎng zhè me duō nián rén chī duō shǎo kǔ zāo duō shǎo zuìTôi nói cho mà biết, bao năm nay nó chịu bao nhiêu khổ cực,

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
ná nǐ de mìng gēn rén de mìng huàn yī huàn nǐ huàn bù nǐ huàn bùĐem số cô đổi với số nó đi, cô có đổi không? Cô có đổi không?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ men jiǎng nǐ men yǒu yí gè suàn yí gèTôi nói cho mà biết, mấy người không sót một ai,

HSK 5
0:03s
chī zhe wǎn lǐ kàn zhe guō lǐ de mǐ yě yào miàn yě yàoăn trong bát còn dòm trong nồi, gạo cũng muốn, mì cũng muốn.

HSK 2
0:03s
bù kě néng shén me xì kāng dōu ràng nǐ men chī le duìĐâu thể cái gì ngon cũng tới phần mấy người. Đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
dào dào shàng zài lái diǎn qìng zhù qìng zhù gànRót, rót thêm chút nữa đi. Chúc mừng, chúc mừng. Cạn.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ xiān yào bù rè zhe hē de shí hòu zhǎo nǐ yàoChị cứ hâm nóng giùm, khi nào uống sẽ tìm chị lấy.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
gǒu shī wǒ dé huí qù le nǐ yào qù nǎ ér aSư phụ Cẩu, con phải đi rồi. Cháu định đi đâu hả?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s