Cách dùng "苟师 我得回去了 你要去哪儿啊" (gǒu shī wǒ dé huí qù le nǐ yào qù nǎ ér a) trong hội thoại tiếng Trung
苟师 我得回去了 你要去哪儿啊
Sư phụ Cẩu, con phải đi rồi. Cháu định đi đâu hả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:11
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你坐下来 你看你那个样子 | nǐ zuò xià lái nǐ kàn nǐ nà ge yàng zi | Cháu ngồi xuống đi, nhìn bộ dạng kìa. |
| 2▶ | 苟师 我得回去了 你要去哪儿啊 | gǒu shī wǒ dé huí qù le nǐ yào qù nǎ ér a | Sư phụ Cẩu, con phải đi rồi. Cháu định đi đâu hả? |
| 3 | 我回伙房帮宋师他们收拾 回伙房干啥 不去 | wǒ huí huǒ fáng bāng sòng shī tā men shōu shí huí huǒ fáng gàn shá bù qù | Con về bếp phụ thầy Tống dọn dẹp. Về bếp làm gì, không đi. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 3 of 7)
HSK 2
0:03s
wǒ shá dōu bù zhī dào wǒ yì diǎn dōu méi zhǔn bèiCháu chẳng biết gì cả. Cháu hoàn toàn không hề chuẩn bị.

HSK 7
0:03s
wǒ yě shì méng de nǐ yì zhí dōu zài zhǔn bèiCháu cũng ngơ ngác lắm. Cháu vẫn luôn chuẩn bị,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
kě wǒ gēn nǐ lián zhēng de jī huì dōu méi yǒunhưng với cháu, dì còn chẳng có cơ hội tranh.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè me duō nián de nǔ lì chī le nà me duō kǔ shì wèi shá yaBao năm em nỗ lực, chịu bao nhiêu khổ để làm gì chứ?

HSK 3
0:03s
bié shuì le qǐ lái pián ( liáo ) huì er wǒ shuì bù zheĐừng ngủ nữa. Dậy tâm sự một lát đi. Tớ không ngủ được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ bù liàn gōng ne hái zài zhè ér xǐ cài ne duì aSao cậu không luyện công? Còn ở đây rửa rau à? Đúng đó

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào ma nǐ shàng cì zài tái shàng tài wāi ( lì hài ) leCậu biết không? Lần trước cậu trên sân khấu cừ quá trời

HSK 6
0:03s
gěi wǒ liǎ zài tái xià kàn guā ( dāi ) le hǎo lěng sóng ( lì hài ) aBọn tớ ở dưới xem mà đứng hình luôn Đỉnh kinh khủng luôn ấy








