Cách dùng "好嘞 来 给你夹两片肉啊" (hǎo lei lái gěi nǐ jiā liǎng piàn ròu a) trong hội thoại tiếng Trung
好嘞 来 给你夹两片肉啊
Được rồi. Nào, gắp cho con hai miếng thịt nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
3:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她反倒比上场前还紧张了 | tā fǎn dào bǐ shàng chǎng qián hái jǐn zhāng le | Cô còn căng thẳng hơn cả lúc lên sân khấu. |
| 2▶ | 好嘞 来 给你夹两片肉啊 | hǎo lei lái gěi nǐ jiā liǎng piàn ròu a | Được rồi. Nào, gắp cho con hai miếng thịt nhé. |
| 3 | 好 肉丝汤面啊 今天放开来吃 不限量啊 | hǎo ròu sī tāng miàn a jīn tiān fàng kāi lái chī bù xiàn liàng a | Được. Mì nước thịt sợi đây. Hôm nay cứ ăn thoải mái, không giới hạn. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 2 of 7)
HSK 3
0:03s
ná nǐ de mìng gēn rén de mìng huàn yī huàn nǐ huàn bù nǐ huàn bùĐem số cô đổi với số nó đi, cô có đổi không? Cô có đổi không?

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ men jiǎng nǐ men yǒu yí gè suàn yí gèTôi nói cho mà biết, mấy người không sót một ai,

HSK 5
0:03s
chī zhe wǎn lǐ kàn zhe guō lǐ de mǐ yě yào miàn yě yàoăn trong bát còn dòm trong nồi, gạo cũng muốn, mì cũng muốn.

HSK 2
0:03s
bù kě néng shén me xì kāng dōu ràng nǐ men chī le duìĐâu thể cái gì ngon cũng tới phần mấy người. Đúng.

HSK 4
0:03s
dào dào shàng zài lái diǎn qìng zhù qìng zhù gànRót, rót thêm chút nữa đi. Chúc mừng, chúc mừng. Cạn.

HSK 3
0:03s
nǐ xiān yào bù rè zhe hē de shí hòu zhǎo nǐ yàoChị cứ hâm nóng giùm, khi nào uống sẽ tìm chị lấy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
gǒu shī wǒ dé huí qù le nǐ yào qù nǎ ér aSư phụ Cẩu, con phải đi rồi. Cháu định đi đâu hả?











