Cách dùng "我让肉丝噎死也值了" (wǒ ràng ròu sī yē sǐ yě zhí le) trong hội thoại tiếng Trung
我让肉丝噎死也值了
Tôi nghẹn thịt mà chết cũng đáng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:29
chī chī chī duì chī sǐ nǐ men yē sǐ nǐ men
吃 吃 吃 对 吃死你们 噎死你们
“Ăn, ăn, ăn. Đúng. Ăn cho chết đi. Nghẹn cho chết đi.”
LINE 0205:33
PLAYING SCENEwǒ我
ràng让
ròu肉
sī丝
yē噎
sǐ死
yě也
zhí值
le了
“Tôi nghẹn thịt mà chết cũng đáng.”
LINE 0305:36
qìng gōng yàn qìng gōng yàn
庆功宴 庆功宴
“Tiệc mừng công, tiệc mừng công.”
Show Information