Cách dùng "我让肉丝噎死也值了" (wǒ ràng ròu sī yē sǐ yě zhí le) trong hội thoại tiếng Trung
我让肉丝噎死也值了
Tôi nghẹn thịt mà chết cũng đáng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
5:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃 吃 吃 对 吃死你们 噎死你们 | chī chī chī duì chī sǐ nǐ men yē sǐ nǐ men | Ăn, ăn, ăn. Đúng. Ăn cho chết đi. Nghẹn cho chết đi. |
| 2▶ | 我让肉丝噎死也值了 | wǒ ràng ròu sī yē sǐ yě zhí le | Tôi nghẹn thịt mà chết cũng đáng. |
| 3 | 庆功宴 庆功宴 | qìng gōng yàn qìng gōng yàn | Tiệc mừng công, tiệc mừng công. |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 2 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ men jiǎng zhè me duō nián rén chī duō shǎo kǔ zāo duō shǎo zuìTôi nói cho mà biết, bao năm nay nó chịu bao nhiêu khổ cực,

HSK 3
0:03s
ná nǐ de mìng gēn rén de mìng huàn yī huàn nǐ huàn bù nǐ huàn bùĐem số cô đổi với số nó đi, cô có đổi không? Cô có đổi không?

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ men jiǎng nǐ men yǒu yí gè suàn yí gèTôi nói cho mà biết, mấy người không sót một ai,

HSK 5
0:03s
chī zhe wǎn lǐ kàn zhe guō lǐ de mǐ yě yào miàn yě yàoăn trong bát còn dòm trong nồi, gạo cũng muốn, mì cũng muốn.

HSK 2
0:03s
bù kě néng shén me xì kāng dōu ràng nǐ men chī le duìĐâu thể cái gì ngon cũng tới phần mấy người. Đúng.

HSK 4
0:03s
dào dào shàng zài lái diǎn qìng zhù qìng zhù gànRót, rót thêm chút nữa đi. Chúc mừng, chúc mừng. Cạn.

HSK 3
0:03s
nǐ xiān yào bù rè zhe hē de shí hòu zhǎo nǐ yàoChị cứ hâm nóng giùm, khi nào uống sẽ tìm chị lấy.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
gǒu shī wǒ dé huí qù le nǐ yào qù nǎ ér aSư phụ Cẩu, con phải đi rồi. Cháu định đi đâu hả?










