Cách dùng "我为我自己感到难过" (wǒ wèi wǒ zì jǐ gǎn dào nán guò) trong hội thoại tiếng Trung
我为我自己感到难过
Nhưng dì cũng buồn cho chính mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
9:35
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我今天看见你站在台上 我为你感到高兴 | wǒ jīn tiān kàn jiàn nǐ zhàn zài tái shàng wǒ wèi nǐ gǎn dào gāo xìng | Hôm nay nhìn cháu đứng trên sân khấu, dì mừng cho cháu. |
| 2▶ | 我为我自己感到难过 | wǒ wèi wǒ zì jǐ gǎn dào nán guò | Nhưng dì cũng buồn cho chính mình. |
| 3 | 好容易熬走了一个花彩香 | hǎo róng yì áo zǒu le yí gè huā cǎi xiāng | Khó khăn lắm mới tiễn được Hoa Thải Hương đi, |
More Clips From Episode
Total 134 clips (Page 3 of 7)
HSK 2
0:03s
wǒ shá dōu bù zhī dào wǒ yì diǎn dōu méi zhǔn bèiCháu chẳng biết gì cả. Cháu hoàn toàn không hề chuẩn bị.

HSK 7
0:03s
wǒ yě shì méng de nǐ yì zhí dōu zài zhǔn bèiCháu cũng ngơ ngác lắm. Cháu vẫn luôn chuẩn bị,

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
kě wǒ gēn nǐ lián zhēng de jī huì dōu méi yǒunhưng với cháu, dì còn chẳng có cơ hội tranh.

HSK 5
0:03s
nǐ zhè me duō nián de nǔ lì chī le nà me duō kǔ shì wèi shá yaBao năm em nỗ lực, chịu bao nhiêu khổ để làm gì chứ?

HSK 3
0:03s
bié shuì le qǐ lái pián ( liáo ) huì er wǒ shuì bù zheĐừng ngủ nữa. Dậy tâm sự một lát đi. Tớ không ngủ được.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zǎ bù liàn gōng ne hái zài zhè ér xǐ cài ne duì aSao cậu không luyện công? Còn ở đây rửa rau à? Đúng đó

HSK 6
0:03s
nǐ zhī dào ma nǐ shàng cì zài tái shàng tài wāi ( lì hài ) leCậu biết không? Lần trước cậu trên sân khấu cừ quá trời

HSK 6
0:03s
gěi wǒ liǎ zài tái xià kàn guā ( dāi ) le hǎo lěng sóng ( lì hài ) aBọn tớ ở dưới xem mà đứng hình luôn Đỉnh kinh khủng luôn ấy








