Cách dùng "被藤素侵入血脉" (bèi téng sù qīn rù xuè mài) trong hội thoại tiếng Trung
被藤素侵入血脉
(lại bị chất của tử đằng xâm nhập vào huyết mạch,)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:27
shuí谁
céng曾
xiǎng想
“(ai ngờ)”
LINE 0225:28
PLAYING SCENEbèi被
téng藤
sù素
qīn侵
rù入
xuè血
mài脉
“(lại bị chất của tử đằng xâm nhập vào huyết mạch,)”
LINE 0325:30
shì世
dài代
yí遗
chuán传
“(di truyền từ đời này qua đời khác.)”
Show Information