Cách dùng "并放出种种险恶恐怖的风声" (bìng fàng chū zhǒng zhǒng xiǎn è kǒng bù de fēng shēng) trong hội thoại tiếng Trung
并放出种种险恶恐怖的风声
(và tung ra đủ loại lời đồn hiểm ác đáng sợ,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:36
jìn禁
bì闭
xuè血
zhǎo沼
“(phong tỏa Huyết Chiểu)”
LINE 0226:39
PLAYING SCENEbìng并
fàng放
chū出
zhǒng种
zhǒng种
xiǎn险
è恶
kǒng恐
bù怖
de的
fēng风
shēng声
“(và tung ra đủ loại lời đồn hiểm ác đáng sợ,)”
LINE 0326:42
bù不
zài再
ràng让
wài外
rén人
jìn进
rù入
“(không để người ngoài bước vào nữa.)”
Show Information