Cách dùng "不得不联手除掉他" (bù dé bù lián shǒu chú diào tā) trong hội thoại tiếng Trung
不得不联手除掉他
không thể không bắt tay trừ khử.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:26
zuì最
zhōng终
yǐn引
dé得
jiāng江
hú湖
qún群
xióng雄
“cuối cùng khiến quần hùng trong giang hồ”
LINE 0232:28
PLAYING SCENEbù不
dé得
bù不
lián联
shǒu手
chú除
diào掉
tā他
“không thể không bắt tay trừ khử.”
LINE 0332:31
zhì至
yú于
dì第
èr二
cì次
lái来
qǔ取
yè夜
lán兰
“Còn lần thứ hai đến lấy dạ lan”
Show Information