Cách dùng "不再让外人进入" (bù zài ràng wài rén jìn rù) trong hội thoại tiếng Trung
不再让外人进入
(không để người ngoài bước vào nữa.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:39
bìng并
fàng放
chū出
zhǒng种
zhǒng种
xiǎn险
è恶
kǒng恐
bù怖
de的
fēng风
shēng声
“(và tung ra đủ loại lời đồn hiểm ác đáng sợ,)”
LINE 0226:42
PLAYING SCENEbù不
zài再
ràng让
wài外
rén人
jìn进
rù入
“(không để người ngoài bước vào nữa.)”
LINE 0326:48
méi没
duō多
jiǔ久
“(Không lâu sau)”
Show Information