Cách dùng "蔡师妹和二弟就护着父亲先走了" (cài shī mèi hé èr dì jiù hù zhe fù qīn xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

càishīmèièrjiùzheqīnxiānzǒule

Thái sư muội và nhị đệ bảo vệ phụ thân đi trước.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:12
tiān
huáng
shā
bāng
de
rén
shī
le
kòng

Hôm ấy người Hoàng Sa Bang mất kiểm soát,

LINE 0229:14
PLAYING SCENE
cài
shī
mèi
èr
jiù
zhe
qīn
xiān
zǒu
le

Thái sư muội và nhị đệ bảo vệ phụ thân đi trước.

LINE 0329:16
shuí
zhī
méi
duō
jiǔ
chuán
lái
xiāo

Ai ngờ không bao lâu thì có tin

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp29:14
TMDB ID262932