Cách dùng "但你们此时刚刚好出现在附近" (dàn nǐ men cǐ shí gāng gāng hǎo chū xiàn zài fù jìn) trong hội thoại tiếng Trung
但你们此时刚刚好出现在附近
nhưng lúc này các ngươi lại xuất hiện gần đây,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:49
shī尸
guī傀
nú奴
zhī之
shì事
zòng纵
yǔ与
nǐ你
men们
wú无
guān关
“Dù chuyện rối xác không liên quan đến các ngươi,”
LINE 0236:51
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
men们
cǐ此
shí时
gāng刚
gāng刚
hǎo好
chū出
xiàn现
zài在
fù附
jìn近
“nhưng lúc này các ngươi lại xuất hiện gần đây,”
LINE 0336:54
wèi未
miǎn免
yě也
tài太
guò过
qiǎo巧
hé合
“cũng trùng hợp quá đấy.”
Show Information