Cách dùng "但师父用它给我疗伤了" (dàn shī fù yòng tā gěi wǒ liáo shāng le) trong hội thoại tiếng Trung
但师父用它给我疗伤了
Nhưng sư phụ dùng nó chữa thương cho ta rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:40
kāi开
le了
“Nở rồi.”
LINE 0228:42
PLAYING SCENEdàn但
shī师
fù父
yòng用
tā它
gěi给
wǒ我
liáo疗
shāng伤
le了
“Nhưng sư phụ dùng nó chữa thương cho ta rồi.”
LINE 0328:49
wǒ我
shī师
fù父
duì对
tā它
men们
méi没
yǒu有
xìng兴
qù趣
“Sư phụ ta không hứng thú với chúng.”
Show Information