Cách dùng "后来他们成亲没有" (hòu lái tā men chéng qīn méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
后来他们成亲没有
sau này bọn họ có thành thân không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:52
nà那
“Vậy”
LINE 0221:54
PLAYING SCENEhòu后
lái来
tā他
men们
chéng成
qīn亲
méi没
yǒu有
“sau này bọn họ có thành thân không?”
LINE 0321:59
chéng成
qīn亲
le了
“Thành thân rồi,”
Show Information