Cách dùng "将骨灰撒了" (jiāng gǔ huī sā le) trong hội thoại tiếng Trung

jiānghuīle

rải tro cốt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:39
men
àn
zhào
ēn
rén
de
yuàn

Bọn ta làm theo di nguyện của đại ân nhân,

LINE 0227:42
PLAYING SCENE
jiāng
huī
le

rải tro cốt.

LINE 0327:44
xiǎng
yào
miǎn
huái怀
shí

Khi muốn tưởng nhớ tỷ ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp27:42
TMDB ID262932