Cách dùng "可见你在他心里" (kě jiàn nǐ zài tā xīn lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jiànzàixīn

có thể thấy trong lòng cậu ấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:50
shě
mìng
chuǎng
zhèn
le

mà liều mạng xông vào mê trận sương độc,

LINE 0234:53
PLAYING SCENE
jiàn
zài
xīn

có thể thấy trong lòng cậu ấy

LINE 0334:56
dōu
zhòng

cô còn quan trọng hơn cả bản thân.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp34:53
TMDB ID262932