Cách dùng "可是我的药都掉在广天门了" (kě shì wǒ de yào dōu diào zài guǎng tiān mén le) trong hội thoại tiếng Trung

shìdeyàodōudiàozàiguǎng广tiānménle

nhưng thuốc của ta rơi ở Quảng Thiên Môn hết rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:59
zhǎo
xiē
néng
zhì
de
yào

phải tìm ít thuốc có thể kìm hãm độc tố,

LINE 0210:01
PLAYING SCENE
shì
de
yào
dōu
diào
zài
guǎng广
tiān
mén
le

nhưng thuốc của ta rơi ở Quảng Thiên Môn hết rồi.

LINE 0310:03
xiǎo
shī
mèi

Tiểu sư muội,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp10:01
TMDB ID262932