Cách dùng "离开前还布下了阵法" (lí kāi qián hái bù xià le zhèn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung
离开前还布下了阵法
trước khi đi còn bố trí trận pháp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:41
jiù就
shì是
dīng叮
zhǔ嘱
wǒ我
men们
yào要
kàn看
hǎo好
yè夜
lán兰
“chỉ dặn bọn ta phải trông chừng dạ lan thật kỹ,”
LINE 0223:44
PLAYING SCENElí离
kāi开
qián前
hái还
bù布
xià下
le了
zhèn阵
fǎ法
“trước khi đi còn bố trí trận pháp”
LINE 0323:47
fáng防
zhe着
rén人
kào靠
jìn近
“ngăn người khác lại gần.”
Show Information