Cách dùng "离开前还布下了阵法" (lí kāi qián hái bù xià le zhèn fǎ) trong hội thoại tiếng Trung

kāiqiánháixiàlezhèn

trước khi đi còn bố trí trận pháp

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:41
jiù
shì
dīng
zhǔ
men
yào
kàn
hǎo
lán

chỉ dặn bọn ta phải trông chừng dạ lan thật kỹ,

LINE 0223:44
PLAYING SCENE
kāi
qián
hái
xià
le
zhèn

trước khi đi còn bố trí trận pháp

LINE 0323:47
fáng
zhe
rén
kào
jìn

ngăn người khác lại gần.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp23:44
TMDB ID262932