Cách dùng "龙潭虎穴也得闯一闯" (lóng tán hǔ xué yě dé chuǎng yī chuǎng) trong hội thoại tiếng Trung
龙潭虎穴也得闯一闯
đầm rồng hang hổ cũng phải xông vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:30
wèi为
le了
jiù救
sān三
shī师
xiōng兄
“Để cứu tam sư huynh,”
LINE 0204:32
PLAYING SCENElóng龙
tán潭
hǔ虎
xué穴
yě也
dé得
chuǎng闯
yī一
chuǎng闯
“đầm rồng hang hổ cũng phải xông vào.”
LINE 0304:39
wǎng往
xuè血
zhǎo沼
lín林
qù去
le了
“Đi về phía rừng Huyết Chiểu à?”
Show Information