Cách dùng "你们兄妹中的是迷阵的毒" (nǐ men xiōng mèi zhōng de shì mí zhèn de dú) trong hội thoại tiếng Trung
你们兄妹中的是迷阵的毒
Huynh muội các con trúng độc của mê trận,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:15
duō多
xiè谢
ā阿
jiāng姜
pó婆
po婆
“Đa tạ A Khương bà bà.”
LINE 0221:17
PLAYING SCENEnǐ你
men们
xiōng兄
mèi妹
zhōng中
de的
shì是
mí迷
zhèn阵
de的
dú毒
“Huynh muội các con trúng độc của mê trận,”
LINE 0321:20
zhè这
gān甘
cǎo草
lù露
lián连
hē喝
liǎng两
rì日
“uống cam thảo lộ này liền hai ngày,”
Show Information