Cách dùng "你体内有毒" (nǐ tǐ nèi yǒu dú) trong hội thoại tiếng Trung
你体内有毒
Trong người muội có độc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:34
hái孩
zi子
men们
yě也
shòu瘦
ruò弱
yǔ伛
lǚ偻
“(mà trẻ con cũng gầy yếu còng lưng.)”
LINE 0225:37
PLAYING SCENEnǐ你
tǐ体
nèi内
yǒu有
dú毒
“Trong người muội có độc.”
LINE 0325:39
dà大
ēn恩
rén人
zhī知
dào道
wǒ我
men们
cūn村
de的
zāo遭
yù遇
hòu后
“(Sau khi biết cảnh ngộ của thôn bọn ta, đại ân nhân)”
Show Information