Cách dùng "如今已经变更过好多次" (rú jīn yǐ jīng biàn gēng guò hǎo duō cì) trong hội thoại tiếng Trung
如今已经变更过好多次
hiện nay đã thay đổi rất nhiều lần.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:05
shì是
wǒ我
men们
luò落
yīng英
gǔ谷
de的
gǔ古
zǎo早
zhèn阵
fǎ法
“Chính xác mà nói là trận pháp cổ của Lạc Anh Cốc ta,”
LINE 0218:07
PLAYING SCENErú如
jīn今
yǐ已
jīng经
biàn变
gēng更
guò过
hǎo好
duō多
cì次
“hiện nay đã thay đổi rất nhiều lần.”
LINE 0318:09
dàn但
wǒ我
tīng听
wǒ我
gū姑
gū姑
shuō说
qǐ起
guò过
“Nhưng ta từng nghe cô cô ta nhắc tới.”
Show Information