Cách dùng "上次阁下是苦肉计" (shàng cì gé xià shì kǔ ròu jì) trong hội thoại tiếng Trung
上次阁下是苦肉计
Lần trước các hạ dùng khổ nhục kế,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:04
bié别
lái来
wú无
yàng恙
“Đã lâu không gặp.”
LINE 0237:05
PLAYING SCENEshàng上
cì次
gé阁
xià下
shì是
kǔ苦
ròu肉
jì计
“Lần trước các hạ dùng khổ nhục kế,”
LINE 0337:08
bù不
zhī知
zhè这
cì次
yòu又
yǒu有
shén什
me么
gāo高
míng明
zhī之
cè策
“không biết lần này lại có chiêu gì cao tay đây?”
Show Information