Cách dùng "上次阁下是苦肉计" (shàng cì gé xià shì kǔ ròu jì) trong hội thoại tiếng Trung

shàngxiàshìròu

Lần trước các hạ dùng khổ nhục kế,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:04
bié
lái
yàng

Đã lâu không gặp.

LINE 0237:05
PLAYING SCENE
shàng
xià
shì
ròu

Lần trước các hạ dùng khổ nhục kế,

LINE 0337:08
zhī
zhè
yòu
yǒu
shén
me
gāo
míng
zhī

không biết lần này lại có chiêu gì cao tay đây?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp37:05
TMDB ID262932