Cách dùng "舍命闯毒雾迷阵了" (shě mìng chuǎng dú wù mí zhèn le) trong hội thoại tiếng Trung
舍命闯毒雾迷阵了
mà liều mạng xông vào mê trận sương độc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:48
tā他
dōu都
yuàn愿
yì意
wèi为
nǐ你
“cậu ấy đã sẵn lòng vì cô”
LINE 0234:50
PLAYING SCENEshě舍
mìng命
chuǎng闯
dú毒
wù雾
mí迷
zhèn阵
le了
“mà liều mạng xông vào mê trận sương độc,”
LINE 0334:53
kě可
jiàn见
nǐ你
zài在
tā他
xīn心
lǐ里
“có thể thấy trong lòng cậu ấy”
Show Information