Cách dùng "尸傀奴一事与魔教有关的证据" (shī guī nú yī shì yǔ mó jiào yǒu guān de zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
尸傀奴一事与魔教有关的证据
chứng cứ vụ rối xác liên quan đến Ma giáo chưa?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:26
nǐ你
kě可
chá查
dé得
“Cha có tra được”
LINE 0229:27
PLAYING SCENEshī尸
guī傀
nú奴
yī一
shì事
yǔ与
mó魔
jiào教
yǒu有
guān关
de的
zhèng证
jù据
“chứng cứ vụ rối xác liên quan đến Ma giáo chưa?”
LINE 0329:33
qī戚
zōng宗
zhǔ主
“Thích tông chủ,”
Show Information