Cách dùng "事情已经发生了" (shì qíng yǐ jīng fā shēng le) trong hội thoại tiếng Trung

shìqíngjīngshēngle

Chuyện đã xảy ra rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:44
zhì

Còn đại ca huynh…

LINE 0237:47
PLAYING SCENE
shì
qíng
jīng
shēng
le

Chuyện đã xảy ra rồi,

LINE 0337:48
kàn
kāi
diǎn

chi bằng nghĩ thoáng một chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp37:47
TMDB ID262932