Cách dùng "他都愿意为你" (tā dōu yuàn yì wèi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

dōuyuànwèi

cậu ấy đã sẵn lòng vì cô

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
guò
ya

Nhưng mà

LINE 0234:48
PLAYING SCENE
dōu
yuàn
wèi

cậu ấy đã sẵn lòng vì cô

LINE 0334:50
shě
mìng
chuǎng
zhèn
le

mà liều mạng xông vào mê trận sương độc,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp34:48
TMDB ID262932