Cách dùng "他都愿意为你" (tā dōu yuàn yì wèi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他都愿意为你
cậu ấy đã sẵn lòng vì cô
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:47
bù不
guò过
ya呀
“Nhưng mà”
LINE 0234:48
PLAYING SCENEtā他
dōu都
yuàn愿
yì意
wèi为
nǐ你
“cậu ấy đã sẵn lòng vì cô”
LINE 0334:50
shě舍
mìng命
chuǎng闯
dú毒
wù雾
mí迷
zhèn阵
le了
“mà liều mạng xông vào mê trận sương độc,”
Show Information