Cách dùng "她决意留下来" (tā jué yì liú xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
她决意留下来
(đã quyết định ở lại,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:39
dà大
ēn恩
rén人
zhī知
dào道
wǒ我
men们
cūn村
de的
zāo遭
yù遇
hòu后
“(Sau khi biết cảnh ngộ của thôn bọn ta, đại ân nhân)”
LINE 0225:42
PLAYING SCENEtā她
jué决
yì意
liú留
xià下
lái来
“(đã quyết định ở lại,)”
LINE 0325:45
yòng用
dài带
lái来
de的
huā花
zhǒng种
“(dùng những hạt giống hoa mình mang đến)”
Show Information