Cách dùng "她哭得好伤心哪" (tā kū dé hǎo shāng xīn nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
她哭得好伤心哪
Cô ấy khóc rất đau lòng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:26
xiǎo小
shū殊
gū姑
niáng娘
jiù就
kū哭
le了
“thế là Tiểu Thù cô nương bật khóc.”
LINE 0223:31
PLAYING SCENEtā她
kū哭
dé得
hǎo好
shāng伤
xīn心
nǎ哪
“Cô ấy khóc rất đau lòng.”
LINE 0323:36
gū姑
gū姑
tā她
wèi为
shén什
me么
kū哭
le了
“Sao cô cô lại khóc?”
Show Information