Cách dùng "他已无性命之忧 你放心" (tā yǐ wú xìng mìng zhī yōu nǐ fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
他已无性命之忧 你放心
ông ấy đã không còn nguy hiểm tính mạng, cậu yên tâm đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:38
cài蔡
gǔ谷
zhǔ主
zhèng正
quán全
lì力
jiù救
zhì治
“Thái cốc chủ đang dốc sức cứu chữa,”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEtā yǐ wú xìng mìng zhī yōu nǐ fàng xīn
他已无性命之忧 你放心
“ông ấy đã không còn nguy hiểm tính mạng, cậu yên tâm đi.”
LINE 0329:42
nà那
jiù就
hǎo好
“Vậy thì tốt.”
Show Information