Cách dùng "为他取回夜兰和涎液" (wèi tā qǔ huí yè lán hé xián yè) trong hội thoại tiếng Trung
为他取回夜兰和涎液
lấy dạ lan và nước bọt cho ông ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:14
shèn甚
zhì至
bù不
xī惜
qī欺
piàn骗
wǒ我
gū姑
gū姑
“thậm chí không tiếc lừa cô cô ta”
LINE 0232:16
PLAYING SCENEwèi为
tā他
qǔ取
huí回
yè夜
lán兰
hé和
xián涎
yè液
“lấy dạ lan và nước bọt cho ông ta.”
LINE 0332:20
dàn但
wǒ我
xiǎng想
bù不
míng明
bái白
“Nhưng ta không hiểu nổi,”
Show Information