Cách dùng "我师父对它们没有兴趣" (wǒ shī fù duì tā men méi yǒu xìng qù) trong hội thoại tiếng Trung
我师父对它们没有兴趣
Sư phụ ta không hứng thú với chúng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:42
dàn但
shī师
fù父
yòng用
tā它
gěi给
wǒ我
liáo疗
shāng伤
le了
“Nhưng sư phụ dùng nó chữa thương cho ta rồi.”
LINE 0228:49
PLAYING SCENEwǒ我
shī师
fù父
duì对
tā它
men们
méi没
yǒu有
xìng兴
qù趣
“Sư phụ ta không hứng thú với chúng.”
LINE 0328:52
dǎo倒
shì是
nǐ你
“Ngược lại là ngươi,”
Show Information