Cách dùng "我之前乘坐金鹏观察过地形" (wǒ zhī qián chéng zuò jīn péng guān chá guò dì xíng) trong hội thoại tiếng Trung

zhīqiánchéngzuòjīnpéngguāncháguòxíng

Trước đó ta đã cưỡi ưng vàng quan sát địa hình rồi.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:41
méi
yǒu
cuò

Đường không sai.

LINE 0219:43
PLAYING SCENE
zhī
qián
chéng
zuò
jīn
péng
guān
chá
guò
xíng

Trước đó ta đã cưỡi ưng vàng quan sát địa hình rồi.

LINE 0319:45
xiǎng
zhǎo
dào
zhǎo
lín
shēn
chù
de
xuè
téng

Muốn tìm huyết tử đằng ở sâu trong rừng Huyết Chiểu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp19:43
TMDB ID262932