Cách dùng "小殊姑娘就哭了" (xiǎo shū gū niáng jiù kū le) trong hội thoại tiếng Trung
小殊姑娘就哭了
thế là Tiểu Thù cô nương bật khóc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:21
yáng扬
gōng公
zi子
yòu又
qǔ取
zǒu走
le了
jǐ几
gēn根
yè夜
lán兰
fēn分
zhī枝
“Dương công tử lại lấy mấy nhánh dạ lan,”
LINE 0223:26
PLAYING SCENExiǎo小
shū殊
gū姑
niáng娘
jiù就
kū哭
le了
“thế là Tiểu Thù cô nương bật khóc.”
LINE 0323:31
tā她
kū哭
dé得
hǎo好
shāng伤
xīn心
nǎ哪
“Cô ấy khóc rất đau lòng.”
Show Information