Cách dùng "眼下师父也该到广天门了" (yǎn xià shī fù yě gāi dào guǎng tiān mén le) trong hội thoại tiếng Trung
眼下师父也该到广天门了
Bây giờ hẳn là sư phụ cũng đến Quảng Thiên Môn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:16
sān三
shī师
xiōng兄
shì是
gè个
míng明
bái白
rén人
“Tam sư huynh là người sáng suốt.”
LINE 0238:19
PLAYING SCENEyǎn眼
xià下
shī师
fù父
yě也
gāi该
dào到
guǎng广
tiān天
mén门
le了
“Bây giờ hẳn là sư phụ cũng đến Quảng Thiên Môn rồi.”
LINE 0338:21
jiè届
shí时
“Khi ấy”
Show Information