Cách dùng "又是尹青莲的亲儿子" (yòu shì yǐn qīng lián de qīn ér zi) trong hội thoại tiếng Trung
又是尹青莲的亲儿子
lại là con trai ruột của Doãn Thanh Liên,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:58
nǐ你
jì既
shì是
qī戚
yún云
kē柯
de的
dé得
yì意
mén门
shēng生
“Ngươi là học trò cưng của Thích Vân Kha,”
LINE 0236:00
PLAYING SCENEyòu又
shì是
yǐn尹
qīng青
lián莲
de的
qīn亲
ér儿
zi子
“lại là con trai ruột của Doãn Thanh Liên,”
LINE 0336:02
yǐn尹
dài岱
lǎo老
gǒu狗
de的
qīn亲
wài外
sūn孙
“cháu ngoại của lão cẩu Doãn Đại.”
Show Information