Cách dùng "在场能做到这一点的人" (zài chǎng néng zuò dào zhè yì diǎn de rén) trong hội thoại tiếng Trung
在场能做到这一点的人
Những người có mặt ở đó mà làm được điều này
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:12
chèn趁
jī机
shè射
chū出
àn暗
qì器
“(rồi nhân cơ hội phóng ám khí.)”
LINE 0213:14
PLAYING SCENEzài在
chǎng场
néng能
zuò做
dào到
zhè这
yì一
diǎn点
de的
rén人
“Những người có mặt ở đó mà làm được điều này”
LINE 0313:18
zhǐ只
yǒu有
“chỉ có…”
Show Information